Guan, Zhong, -645 B.C.
להגדלת הטקסט להקטנת הטקסט-
נשמר בהצלחההפריט קיים באזור האישישגיאההכנסו לחשבון כדי לשמור
מידע על הזהות:
שם ראשי (לועזית)
Guan, Zhong, -645 B.C.
רמיזות
nnea Guan, Zhong, d. 645 B.C
nnea Kuan, Chung, d. 645 B.C
Guan, Jingzhong, -645 B.C
Guanʹ-t︠s︡zy, -645 B.C
Guan, Yiwu, -645 B.C
Guan, Zhong, d. 645 B.C. nnea
Guanzi, -645 B.C
Kan, Chū, -645 B.C
Kan-shi, -645 B.C
Kanshi, -645 B.C
Kuan, Ching-chung, -645 B.C
Kuan, Chung, d. 645 B.C. nnea
Kuan, I-wu, -645 B.C
Kuan-tse, -645 B.C
Kuan-tzu, -645 B.C
Kwanja, -645 B.C
Quản, Di Ngô, -645 B.C
Quản, Trọng, -645 B.C
Quản, Tử, -645 B.C
管仲, d. 645 B.C
תאריך לידה
-0706
תאריך פטירה
-0645
מגדר
male
הערה ביוגרפית או היסטורית
Pʻi, Kao-ping. Chinese decimal classification and relative index 1934 (In scheme: 111.17=Kuan Tzu, B.C. 706-645)
Name in Chinese: 管仲 (Guan Zhong)
Appelative (zi 字) in Chinese: 仲 (Zhong)
Given name in Chinese: 夷吾 (Yiwu)
מקורות מידע
- Quản Tử truyện, 1998:p. 6 (Quản Trọng) p. 7 (Quản Di Ngô)
- LCN
- Tzʻu hai, 1979:p. 4325 (管仲 = Kuan Chung; 管敬仲 = Kuan Ching-chung; name: 夷吾 = I-wu; d. 645 B.C.)
- Hosoi, H. Kanshi bokumin kokujikai, 1937:pref. (管仲 = Kan chū)
- Wu, P.S. Kuan-tzu ching chi ssu hsiang yen chiu, 1989:colophon (管子 = Guanzi)
- Quản tử truyện, 1998:p. 6 (Quản Trọng) p. 7 (Quản Di Ngô)