Hà Giang (Vietnam

Enlarge text Shrink text
  • Place
| System number 987007537707705171

Information for Authority record

Name (Latin)
Hà Giang (Vietnam : Province)
Other forms of name
Tỉnh Hà Giang (Vietnam)
Hagiang (Vietnam : Province)
Coordinates
104.9836111 104.9836111 22.82333333 22.82333333 (gooearth )
Associated country
Vietnam
See Also From tracing place name
Hà Tuyên (Vietnam)
MARC
MARC

Other Identifiers

VIAF: 151430690
Wikidata: Q36519
Library of congress: n 95043774
Sources of Information
  • BGN North Vietnam, 1964:(Hà Giang, Tỉnh, ADMD, [Hà Giang=brief], 22°45ʹN, 105°00ʹE)
  • Hà Giang, tiè̂m năng đà̂u tư và phát triẻ̂n đé̂n Năm 2010, 1999:cover (Hagiang)
  • Nghị quyết kỳ họp thứ tư (bất thường) và kỳ họp thứ năm hội đồng nhân dân tỉnh Hà Giang - khoá XVI nhiệm kỳ 2011 - 2016, 2012
  • Đất nước ta, 1989:(After 1975 Hà Giang province merged with Tuyên Quang province to become Hà Tuyên province)
  • BGN North Vietnam, 1964:(Hà Giang, Tỉnh, ADMD, [Hà Giang=brief], 22p0s45'N, 105p0s00'E)
  • Số liệu thống kê các vùng thưa dân ở Việt Nam, 1996:(Hà Tuyên became Hà Giang and Tuyên Quang)
  • Hà Giang, ti'êm năng đ'âu tư và phát triển đến Năm 2010, 1999:cover (Hagiang)