Minh Hải (Vietnam)

Enlarge text Shrink text
  • Place
| System number 987007531028705171

Information for Authority record

Name (Latin)
Minh Hải (Vietnam)
Coordinates
105.15 105.15 9.183333333 9.183333333 (gooearth )
Associated country
Vietnam
MARC
MARC

Other Identifiers

VIAF: 151432180
Wikidata: Q25262
Library of congress: n 95082827
Sources of Information
  • Gaz. of Vietnam, 1986:(Minh Hải, Tỉnh [Minh Hải=brief], ADM1, 9°00ʹN, 105°10ʹE)
  • Hải Tùng. Đất mũi, mười bảy tuổi xuân, 1992:p. 10 (tỉnh Minh Hải)
  • Hải Tùng. Đất m ui, mư'ơi bảy tuổi xuân, 1992:p. 10 (tỉnh Minh Hải)
  • Gaz. of Vietnam, 1986:(Minh Hải, Tỉnh [Minh Hải=brief], ADM1, 9p0s00'N, 105p0s10'E)